Bảo hiểm (Insurance) là gì?

Bảo hiểm là gì?

Nói một cách dễ hiểu, bảo hiểm là gì? Bảo hiểm chính là một hợp đồng, được đại diện bởi một chính sách, trong đó một cá nhân hoặc tổ chức nhận được sự bảo vệ tài chính hoặc bồi thường thiệt hại từ một công ty bảo hiểm. Công ty bảo hiểm phân chia rủi ro của khách hàng để thực hiện các khoản thanh toán hợp lý hơn cho người được bảo hiểm.

Các hợp đồng bảo hiểm được sử dụng để phòng ngừa rủi ro mất mát tài chính,
cả lớn và nhỏ, có thể dẫn đến thiệt hại cho người được bảo hiểm hoặc tài sản của họ, hoặc  đối với thiệt hại hoặc thương tích của người mua bảo hiểm gây ra cho bên thứ ba.

Hợp đồng bảo hiểm vận hành như thế nào?

Có vô số các loại chính sách bảo hiểm khác nhau và hầu như bất kỳ cá nhân hoặc doanh nghiệp nào cũng có thể tìm thấy một công ty bảo hiểm sẵn sàng bảo hiểm cho họ — với một mức giá nhất định. Các loại hợp đồng bảo hiểm cá nhân phổ biến nhất là ô tô, sức khỏe, chủ sở hữu nhà và nhân thọ.

Tại Việt Nam, bảo hiểm tai nạn các phương tiện giao thông như xe máy, xe hơi là rất phổ biến.

Những điểm cần nhớ về bảo hiểm

  • Bảo hiểm là một hợp đồng (chính sách) trong đó người bảo hiểm bồi thường cho người mua những tổn thất do các trường hợp bất thường hoặc rủi ro cụ thể.
  • Có nhiều loại hợp đồng bảo hiểm. Nhân thọ, sức khỏe, nhà ở và ô tô là những hình thức bảo hiểm phổ biến nhất.
  • Thành phần chủ yếu tạo nên hầu hết các hợp đồng bảo hiểm là khoản khấu trừ (deductible), giới hạn hợp đồng (policy limit) và phí bảo hiểm (premium).

Mỗi doanh nghiệp thường có nhu cầu cần loại bảo hiểm riêng biệt, phù hợp với đặc thù kinh doanh cụ thể của họ. Ví dụ, một nhà hàng thức ăn nhanh cần có chính sách bảo hiểm thiệt hại hoặc thương tích xảy ra do nấu nướng với nhiều dầu mỡ. Còn đại lý xe hơi không phải chịu loại rủi ro này nhưng cần bảo hiểm cho những hư hỏng hoặc thương tích có thể xảy ra trong quá trình khách hàng lái thử xe.

Để chọn bảo hiểm tốt nhất cho bạn hoặc gia đình, điều quan trọng là phải chú ý đến ba thành phần quan trọng của hầu hết các hợp đồng bảo hiểm — khoản khấu trừ, phí bảo hiểm và giới hạn hợp đồng.

Ngoài ra còn có các chính sách bảo hiểm dành cho các nhu cầu rất cụ thể, chẳng hạn như bắt cóc và đòi tiền chuộc (K&R), sơ suất y tế và bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, còn được gọi là bảo hiểm sai sót và thiếu sót.

Các thành phần trong một hợp đồng bảo hiểm

Khi lựa chọn mua bảo hiểm, điều quan trọng là phải hiểu cách thức hoạt động của chúng. Sự hiểu biết vững chắc về các khái niệm này sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Ví dụ, bảo hiểm trọn đời có thể không phải là loại bảo hiểm nhân thọ phù hợp với bạn. Có ba thành phần của bất kỳ loại bảo hiểm nào: phí bảo hiểm, giới hạn chính sách và khoản khấu trừ.

Phí bảo hiểm

Phí của một sản phẩm bảo hiểm chính là giá của nó, thường được biểu thị bằng chi phí hàng tháng. Phí bảo hiểm được xác định bởi công ty bảo hiểm dựa trên hồ sơ rủi ro của bạn hoặc doanh nghiệp của bạn, có thể bao gồm mức độ tín nhiệm.

Ví dụ: nếu bạn sở hữu một vài chiếc ô tô đắt tiền và có tiền sử lái xe liều lĩnh, bạn có thể sẽ trả nhiều tiền hơn cho một bảo hiểm xe hơi, so với người có một chiếc sedan tầm trung duy nhất và một hồ sơ lái xe hoàn hảo. Tuy nhiên, các công ty bảo hiểm khác nhau có cách tính phí bảo hiểm khác nhau cho các hợp đồng tương tự. Vì vậy, tìm kiếm mức giá phù hợp với bạn đòi hỏi quá trình tham khảo kĩ lưỡng.

Giới hạn chính sách

Giới hạn hợp đồng là số tiền tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ trả theo hợp đồng cho một tổn thất được bảo hiểm. Mức tối đa có thể được đặt cho mỗi thời kỳ (ví dụ: hàng năm hoặc thời hạn hợp đồng), cho mỗi tổn thất hoặc thương tật hoặc trong suốt thời hạn của hợp đồng, còn được gọi là thời hạn tối đa.

Thông thường, các giới hạn cao hơn sẽ có phí bảo hiểm cao hơn. Đối với một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ nói chung, số tiền tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ trả được gọi là mệnh giá, là số tiền trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.

Khoản khấu trừ trong bảo hiểm là gì?

Khoản khấu trừ là số tiền cụ thể mà chủ hợp đồng phải trả trước khi công ty bảo hiểm thanh toán yêu cầu bồi thường. Các khoản khấu trừ đóng vai trò là biện pháp ngăn chặn khối lượng lớn các yêu cầu bồi thường nhỏ và không đáng kể.

Các khoản khấu trừ có thể áp dụng theo hợp đồng hoặc theo yêu cầu tùy thuộc vào công ty bảo hiểm và loại hợp đồng. Bảo hiểm có khoản khấu trừ cao thường ít tốn kém hơn vì chi phí tự trả cao thường dẫn đến ít yêu cầu bồi thường nhỏ.

Đối với bảo hiểm y tế, những người có vấn đề sức khỏe mạn tính hoặc cần được chăm sóc y tế thường xuyên nên tìm kiếm bảo hiểm có mức khấu trừ thấp.

Mặc dù phí bảo hiểm hàng năm có thể cao hơn sản phẩm tương đương (với mức khấu trừ cao hơn), nhưng việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế ít tốn kém trong suốt năm đáng để cân nhắc.